Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BDT FRK
coinmill.com
0.01 5.3977
0.01 10.7954
0.02 21.5907
0.05 53.9768
0.10 107.9536
0.20 215.9072
0.50 539.7680
1.00 1079.5359
2.00 2159.0719
5.00 5397.6797
10.00 10,795.3594
20.00 21,590.7188
50.00 53,976.7970
100.00 107,953.5941
200.00 215,907.1881
500.00 539,767.9703
1000.00 1,079,535.9407
BDT tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
FRK BDT
coinmill.com
5.0000 0.00
10.0000 0.01
20.0000 0.02
50.0000 0.05
100.0000 0.09
200.0000 0.19
500.0000 0.46
1000.0000 0.93
2000.0000 1.85
5000.0000 4.63
10,000.0000 9.26
20,000.0000 18.53
50,000.0000 46.32
100,000.0000 92.63
200,000.0000 185.26
500,000.0000 463.16
1,000,000.0000 926.32
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ