Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BDT FRK
coinmill.com
100.00 7.0721
200.00 14.1442
500.00 35.3606
1000.00 70.7212
2000.00 141.4424
5000.00 353.6060
10,000.00 707.2121
20,000.00 1414.4241
50,000.00 3536.0603
100,000.00 7072.1206
200,000.00 14,144.2411
500,000.00 35,360.6028
1,000,000.00 70,721.2056
2,000,000.00 141,442.4112
5,000,000.00 353,606.0280
10,000,000.00 707,212.0560
20,000,000.00 1,414,424.1119
BDT tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
FRK BDT
coinmill.com
5.0000 70.70
10.0000 141.40
20.0000 282.80
50.0000 707.00
100.0000 1414.00
200.0000 2828.01
500.0000 7070.02
1000.0000 14,140.03
2000.0000 28,280.06
5000.0000 70,700.15
10,000.0000 141,400.30
20,000.0000 282,800.61
50,000.0000 707,001.52
100,000.0000 1,414,003.04
200,000.0000 2,828,006.09
500,000.0000 7,070,015.22
1,000,000.0000 14,140,030.44
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ