Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Taka Bangladesh (BDT) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


BDT GBX
coinmill.com
100.00 71
200.00 142
500.00 356
1000.00 711
2000.00 1422
5000.00 3556
10,000.00 7112
20,000.00 14,224
50,000.00 35,559
100,000.00 71,118
200,000.00 142,235
500,000.00 355,589
1,000,000.00 711,177
2,000,000.00 1,422,355
5,000,000.00 3,555,887
10,000,000.00 7,111,774
20,000,000.00 14,223,547
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBX BDT
coinmill.com
50 70.31
100 140.61
200 281.22
500 703.06
1000 1406.12
2000 2812.24
5000 7030.59
10,000 14,061.19
20,000 28,122.38
50,000 70,305.95
100,000 140,611.90
200,000 281,223.80
500,000 703,059.50
1,000,000 1,406,119.00
2,000,000 2,812,238.00
5,000,000 7,030,594.99
10,000,000 14,061,189.99
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ