Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Dollar Guyana được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Guyana trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guyana đô la hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa.


BDT GYD
coinmill.com
50.00 123
100.00 245
200.00 491
500.00 1227
1000.00 2453
2000.00 4906
5000.00 12,266
10,000.00 24,532
20,000.00 49,065
50,000.00 122,662
100,000.00 245,324
200,000.00 490,647
500,000.00 1,226,618
1,000,000.00 2,453,236
2,000,000.00 4,906,471
5,000,000.00 12,266,179
10,000,000.00 24,532,357
BDT tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
GYD BDT
coinmill.com
200 81.52
500 203.81
1000 407.62
2000 815.25
5000 2038.12
10,000 4076.25
20,000 8152.50
50,000 20,381.25
100,000 40,762.49
200,000 81,524.98
500,000 203,812.46
1,000,000 407,624.91
2,000,000 815,249.82
5,000,000 2,038,124.56
10,000,000 4,076,249.11
20,000,000 8,152,498.22
50,000,000 20,381,245.56
GYD tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ