Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Đô la Hồng Kông được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hồng Kông đô la hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


BDT HKD
coinmill.com
50.00 4.5
100.00 9.1
200.00 18.2
500.00 45.5
1000.00 91.0
2000.00 182.0
5000.00 455.0
10,000.00 910.0
20,000.00 1819.9
50,000.00 4549.9
100,000.00 9099.7
200,000.00 18,199.4
500,000.00 45,498.5
1,000,000.00 90,997.1
2,000,000.00 181,994.1
5,000,000.00 454,985.3
10,000,000.00 909,970.5
BDT tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
HKD BDT
coinmill.com
5.0 54.95
10.0 109.89
20.0 219.79
50.0 549.47
100.0 1098.94
200.0 2197.87
500.0 5494.68
1000.0 10,989.37
2000.0 21,978.73
5000.0 54,946.83
10,000.0 109,893.67
20,000.0 219,787.34
50,000.0 549,468.34
100,000.0 1,098,936.68
200,000.0 2,197,873.36
500,000.0 5,494,683.39
1,000,000.0 10,989,366.79
HKD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ