Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


BDT HUF
coinmill.com
100.00 260
200.00 519
500.00 1298
1000.00 2597
2000.00 5193
5000.00 12,983
10,000.00 25,965
20,000.00 51,930
50,000.00 129,825
100,000.00 259,651
200,000.00 519,301
500,000.00 1,298,253
1,000,000.00 2,596,507
2,000,000.00 5,193,013
5,000,000.00 12,982,533
10,000,000.00 25,965,066
20,000,000.00 51,930,131
BDT tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
HUF BDT
coinmill.com
200 77.03
500 192.57
1000 385.13
2000 770.27
5000 1925.66
10,000 3851.33
20,000 7702.66
50,000 19,256.64
100,000 38,513.29
200,000 77,026.57
500,000 192,566.43
1,000,000 385,132.86
2,000,000 770,265.72
5,000,000 1,925,664.31
10,000,000 3,851,328.62
20,000,000 7,702,657.25
50,000,000 19,256,643.12
HUF tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ