Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


BDT IQD
coinmill.com
100.00 1000
200.00 2000
500.00 5500
1000.00 10,500
2000.00 21,000
5000.00 53,000
10,000.00 106,000
20,000.00 212,000
50,000.00 530,000
100,000.00 1,060,000
200,000.00 2,120,500
500,000.00 5,301,000
1,000,000.00 10,602,000
2,000,000.00 21,204,500
5,000,000.00 53,010,500
10,000,000.00 106,021,500
20,000,000.00 212,042,500
BDT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
IQD BDT
coinmill.com
1000 94.32
2000 188.64
5000 471.60
10,000 943.21
20,000 1886.41
50,000 4716.03
100,000 9432.07
200,000 18,864.13
500,000 47,160.33
1,000,000 94,320.66
2,000,000 188,641.31
5,000,000 471,603.28
10,000,000 943,206.57
20,000,000 1,886,413.13
50,000,000 4,716,032.84
100,000,000 9,432,065.67
200,000,000 18,864,131.35
IQD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ