Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BDT IRR
coinmill.com
100.00 1,516,155
200.00 3,032,310
500.00 7,580,770
1000.00 15,161,540
2000.00 30,323,075
5000.00 75,807,690
10,000.00 151,615,385
20,000.00 303,230,770
50,000.00 758,076,925
100,000.00 1,516,153,845
200,000.00 3,032,307,690
500,000.00 7,580,769,230
1,000,000.00 15,161,538,460
2,000,000.00 30,323,076,925
5,000,000.00 75,807,692,310
10,000,000.00 151,615,384,615
20,000,000.00 303,230,769,230
BDT tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR BDT
coinmill.com
1,000,000 65.96
2,000,000 131.91
5,000,000 329.78
10,000,000 659.56
20,000,000 1319.13
50,000,000 3297.82
100,000,000 6595.64
200,000,000 13,191.27
500,000,000 32,978.18
1,000,000,000 65,956.37
2,000,000,000 131,912.73
5,000,000,000 329,781.84
10,000,000,000 659,563.67
20,000,000,000 1,319,127.35
50,000,000,000 3,297,818.37
100,000,000,000 6,595,636.73
200,000,000,000 13,191,273.47
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ