Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BDT ISK
coinmill.com
100.00 97
200.00 195
500.00 487
1000.00 974
2000.00 1948
5000.00 4869
10,000.00 9738
20,000.00 19,476
50,000.00 48,690
100,000.00 97,380
200,000.00 194,759
500,000.00 486,898
1,000,000.00 973,796
2,000,000.00 1,947,593
5,000,000.00 4,868,981
10,000,000.00 9,737,963
20,000,000.00 19,475,925
BDT tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
ISK BDT
coinmill.com
100 102.69
200 205.38
500 513.45
1000 1026.91
2000 2053.82
5000 5134.54
10,000 10,269.09
20,000 20,538.18
50,000 51,345.44
100,000 102,690.88
200,000 205,381.77
500,000 513,454.42
1,000,000 1,026,908.85
2,000,000 2,053,817.69
5,000,000 5,134,544.23
10,000,000 10,269,088.46
20,000,000 20,538,176.93
ISK tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ