Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Taka Bangladesh (BDT) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BDT ITL
coinmill.com
100.00 1392
200.00 2784
500.00 6961
1000.00 13,921
2000.00 27,843
5000.00 69,607
10,000.00 139,214
20,000.00 278,427
50,000.00 696,068
100,000.00 1,392,137
200,000.00 2,784,274
500,000.00 6,960,685
1,000,000.00 13,921,370
2,000,000.00 27,842,740
5,000,000.00 69,606,850
10,000,000.00 139,213,700
20,000,000.00 278,427,400
BDT tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ITL BDT
coinmill.com
1000 71.83
2000 143.66
5000 359.16
10,000 718.32
20,000 1436.64
50,000 3591.60
100,000 7183.20
200,000 14,366.40
500,000 35,916.01
1,000,000 71,832.01
2,000,000 143,664.02
5,000,000 359,160.05
10,000,000 718,320.11
20,000,000 1,436,640.22
50,000,000 3,591,600.54
100,000,000 7,183,201.08
200,000,000 14,366,402.16
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ