Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Taka Bangladesh (BDT) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BDT ITL
coinmill.com
100.00 1350
200.00 2701
500.00 6752
1000.00 13,504
2000.00 27,008
5000.00 67,519
10,000.00 135,038
20,000.00 270,075
50,000.00 675,188
100,000.00 1,350,376
200,000.00 2,700,752
500,000.00 6,751,880
1,000,000.00 13,503,759
2,000,000.00 27,007,518
5,000,000.00 67,518,796
10,000,000.00 135,037,592
20,000,000.00 270,075,184
BDT tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
ITL BDT
coinmill.com
1000 74.05
2000 148.11
5000 370.27
10,000 740.53
20,000 1481.07
50,000 3702.67
100,000 7405.35
200,000 14,810.69
500,000 37,026.73
1,000,000 74,053.45
2,000,000 148,106.91
5,000,000 370,267.27
10,000,000 740,534.53
20,000,000 1,481,069.06
50,000,000 3,702,672.66
100,000,000 7,405,345.32
200,000,000 14,810,690.65
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ