Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Taka Bangladesh (BDT) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BDT ITL
coinmill.com
100.00 1632
200.00 3263
500.00 8158
1000.00 16,316
2000.00 32,632
5000.00 81,580
10,000.00 163,160
20,000.00 326,321
50,000.00 815,802
100,000.00 1,631,603
200,000.00 3,263,206
500,000.00 8,158,015
1,000,000.00 16,316,031
2,000,000.00 32,632,061
5,000,000.00 81,580,153
10,000,000.00 163,160,306
20,000,000.00 326,320,612
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL BDT
coinmill.com
1000 61.29
2000 122.58
5000 306.45
10,000 612.89
20,000 1225.79
50,000 3064.47
100,000 6128.94
200,000 12,257.88
500,000 30,644.71
1,000,000 61,289.42
2,000,000 122,578.83
5,000,000 306,447.08
10,000,000 612,894.17
20,000,000 1,225,788.34
50,000,000 3,064,470.84
100,000,000 6,128,941.68
200,000,000 12,257,883.35
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ