Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BDT JPY
coinmill.com
100.00 139
200.00 278
500.00 694
1000.00 1388
2000.00 2775
5000.00 6939
10,000.00 13,877
20,000.00 27,754
50,000.00 69,385
100,000.00 138,771
200,000.00 277,542
500,000.00 693,855
1,000,000.00 1,387,709
2,000,000.00 2,775,419
5,000,000.00 6,938,546
10,000,000.00 13,877,093
20,000,000.00 27,754,185
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BDT
coinmill.com
100 72.06
200 144.12
500 360.31
1000 720.61
2000 1441.22
5000 3603.06
10,000 7206.12
20,000 14,412.24
50,000 36,030.60
100,000 72,061.20
200,000 144,122.41
500,000 360,306.02
1,000,000 720,612.04
2,000,000 1,441,224.09
5,000,000 3,603,060.22
10,000,000 7,206,120.43
20,000,000 14,412,240.86
JPY tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ