Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BDT JPY
coinmill.com
50.00 66
100.00 132
200.00 265
500.00 662
1000.00 1325
2000.00 2650
5000.00 6625
10,000.00 13,249
20,000.00 26,499
50,000.00 66,247
100,000.00 132,495
200,000.00 264,990
500,000.00 662,474
1,000,000.00 1,324,948
2,000,000.00 2,649,895
5,000,000.00 6,624,738
10,000,000.00 13,249,476
BDT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
JPY BDT
coinmill.com
100 75.47
200 150.95
500 377.37
1000 754.75
2000 1509.49
5000 3773.73
10,000 7547.47
20,000 15,094.94
50,000 37,737.34
100,000 75,474.68
200,000 150,949.37
500,000 377,373.42
1,000,000 754,746.84
2,000,000 1,509,493.67
5,000,000 3,773,734.18
10,000,000 7,547,468.35
20,000,000 15,094,936.71
JPY tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ