Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BDT JPY
coinmill.com
100.00 151
200.00 303
500.00 756
1000.00 1513
2000.00 3026
5000.00 7564
10,000.00 15,129
20,000.00 30,258
50,000.00 75,645
100,000.00 151,290
200,000.00 302,579
500,000.00 756,448
1,000,000.00 1,512,897
2,000,000.00 3,025,793
5,000,000.00 7,564,483
10,000,000.00 15,128,967
20,000,000.00 30,257,933
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BDT
coinmill.com
100 66.10
200 132.20
500 330.49
1000 660.98
2000 1321.97
5000 3304.92
10,000 6609.84
20,000 13,219.67
50,000 33,049.18
100,000 66,098.37
200,000 132,196.74
500,000 330,491.84
1,000,000 660,983.68
2,000,000 1,321,967.36
5,000,000 3,304,918.41
10,000,000 6,609,836.82
20,000,000 13,219,673.63
JPY tỷ lệ
26 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ