Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BDT JPY
coinmill.com
100.00 152
200.00 304
500.00 761
1000.00 1522
2000.00 3044
5000.00 7610
10,000.00 15,219
20,000.00 30,438
50,000.00 76,096
100,000.00 152,192
200,000.00 304,383
500,000.00 760,958
1,000,000.00 1,521,915
2,000,000.00 3,043,831
5,000,000.00 7,609,577
10,000,000.00 15,219,155
20,000,000.00 30,438,309
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BDT
coinmill.com
100 65.71
200 131.41
500 328.53
1000 657.07
2000 1314.13
5000 3285.33
10,000 6570.67
20,000 13,141.33
50,000 32,853.34
100,000 65,706.67
200,000 131,413.34
500,000 328,533.36
1,000,000 657,066.72
2,000,000 1,314,133.44
5,000,000 3,285,333.60
10,000,000 6,570,667.20
20,000,000 13,141,334.40
JPY tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ