Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


BDT KGS
coinmill.com
50.00 50
100.00 100
200.00 200
500.00 500
1000.00 1000
2000.00 2001
5000.00 5002
10,000.00 10,004
20,000.00 20,008
50,000.00 50,021
100,000.00 100,041
200,000.00 200,083
500,000.00 500,207
1,000,000.00 1,000,415
2,000,000.00 2,000,830
5,000,000.00 5,002,074
10,000,000.00 10,004,148
BDT tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
KGS BDT
coinmill.com
50 49.98
100 99.96
200 199.92
500 499.79
1000 999.59
2000 1999.17
5000 4997.93
10,000 9995.85
20,000 19,991.71
50,000 49,979.27
100,000 99,958.54
200,000 199,917.07
500,000 499,792.68
1,000,000 999,585.36
2,000,000 1,999,170.71
5,000,000 4,997,926.79
10,000,000 9,995,853.57
KGS tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ