Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


BDT KGS
coinmill.com
100.00 71
200.00 141
500.00 354
1000.00 707
2000.00 1415
5000.00 3536
10,000.00 7073
20,000.00 14,145
50,000.00 35,364
100,000.00 70,727
200,000.00 141,455
500,000.00 353,637
1,000,000.00 707,273
2,000,000.00 1,414,546
5,000,000.00 3,536,366
10,000,000.00 7,072,732
20,000,000.00 14,145,463
BDT tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
KGS BDT
coinmill.com
50 70.69
100 141.39
200 282.78
500 706.94
1000 1413.88
2000 2827.76
5000 7069.40
10,000 14,138.81
20,000 28,277.62
50,000 70,694.04
100,000 141,388.09
200,000 282,776.18
500,000 706,940.44
1,000,000 1,413,880.88
2,000,000 2,827,761.75
5,000,000 7,069,404.38
10,000,000 14,138,808.76
KGS tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ