Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


BDT KRW
coinmill.com
100.00 1409
200.00 2818
500.00 7044
1000.00 14,089
2000.00 28,177
5000.00 70,443
10,000.00 140,886
20,000.00 281,772
50,000.00 704,430
100,000.00 1,408,860
200,000.00 2,817,720
500,000.00 7,044,299
1,000,000.00 14,088,598
2,000,000.00 28,177,196
5,000,000.00 70,442,990
10,000,000.00 140,885,980
20,000,000.00 281,771,959
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW BDT
coinmill.com
1000 70.98
2000 141.96
5000 354.90
10,000 709.79
20,000 1419.59
50,000 3548.97
100,000 7097.94
200,000 14,195.88
500,000 35,489.69
1,000,000 70,979.38
2,000,000 141,958.77
5,000,000 354,896.92
10,000,000 709,793.84
20,000,000 1,419,587.67
50,000,000 3,548,969.18
100,000,000 7,097,938.37
200,000,000 14,195,876.73
KRW tỷ lệ
28 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ