Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


BDT KRW
coinmill.com
100.00 1401
200.00 2802
500.00 7004
1000.00 14,008
2000.00 28,016
5000.00 70,040
10,000.00 140,079
20,000.00 280,159
50,000.00 700,397
100,000.00 1,400,793
200,000.00 2,801,586
500,000.00 7,003,966
1,000,000.00 14,007,931
2,000,000.00 28,015,863
5,000,000.00 70,039,656
10,000,000.00 140,079,313
20,000,000.00 280,158,625
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW BDT
coinmill.com
1000 71.39
2000 142.78
5000 356.94
10,000 713.88
20,000 1427.76
50,000 3569.41
100,000 7138.81
200,000 14,277.63
500,000 35,694.06
1,000,000 71,388.13
2,000,000 142,776.26
5,000,000 356,940.64
10,000,000 713,881.29
20,000,000 1,427,762.58
50,000,000 3,569,406.44
100,000,000 7,138,812.88
200,000,000 14,277,625.75
KRW tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ