Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


BDT LKR
coinmill.com
50.00 117
100.00 234
200.00 469
500.00 1172
1000.00 2345
2000.00 4689
5000.00 11,723
10,000.00 23,445
20,000.00 46,891
50,000.00 117,227
100,000.00 234,454
200,000.00 468,908
500,000.00 1,172,269
1,000,000.00 2,344,538
2,000,000.00 4,689,076
5,000,000.00 11,722,689
10,000,000.00 23,445,378
BDT tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
LKR BDT
coinmill.com
200 85.30
500 213.26
1000 426.52
2000 853.05
5000 2132.62
10,000 4265.23
20,000 8530.47
50,000 21,326.16
100,000 42,652.33
200,000 85,304.66
500,000 213,261.65
1,000,000 426,523.30
2,000,000 853,046.59
5,000,000 2,132,616.49
10,000,000 4,265,232.97
20,000,000 8,530,465.95
50,000,000 21,326,164.87
LKR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ