Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BDT LKR
coinmill.com
100.00 267
200.00 534
500.00 1336
1000.00 2672
2000.00 5343
5000.00 13,358
10,000.00 26,716
20,000.00 53,433
50,000.00 133,581
100,000.00 267,163
200,000.00 534,326
500,000.00 1,335,814
1,000,000.00 2,671,628
2,000,000.00 5,343,257
5,000,000.00 13,358,142
10,000,000.00 26,716,283
20,000,000.00 53,432,567
BDT tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
LKR BDT
coinmill.com
200 74.86
500 187.15
1000 374.30
2000 748.61
5000 1871.52
10,000 3743.04
20,000 7486.07
50,000 18,715.18
100,000 37,430.36
200,000 74,860.71
500,000 187,151.78
1,000,000 374,303.56
2,000,000 748,607.12
5,000,000 1,871,517.81
10,000,000 3,743,035.62
20,000,000 7,486,071.25
50,000,000 18,715,178.12
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ