Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


BDT LSK
coinmill.com
100.00 0.48651
200.00 0.97303
500.00 2.43257
1000.00 4.86513
2000.00 9.73027
5000.00 24.32567
10,000.00 48.65134
20,000.00 97.30269
50,000.00 243.25672
100,000.00 486.51344
200,000.00 973.02688
500,000.00 2432.56721
1,000,000.00 4865.13442
2,000,000.00 9730.26883
5,000,000.00 24,325.67209
10,000,000.00 48,651.34417
20,000,000.00 97,302.68835
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LSK BDT
coinmill.com
0.50000 102.77
1.00000 205.54
2.00000 411.09
5.00000 1027.72
10.00000 2055.44
20.00000 4110.88
50.00000 10,277.21
100.00000 20,554.42
200.00000 41,108.83
500.00000 102,772.08
1000.00000 205,544.17
2000.00000 411,088.33
5000.00000 1,027,720.83
10,000.00000 2,055,441.67
20,000.00000 4,110,883.34
50,000.00000 10,277,208.34
100,000.00000 20,554,416.68
LSK tỷ lệ
21 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ