Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


BDT LSL
coinmill.com
50.00 8.19
100.00 16.38
200.00 32.75
500.00 81.88
1000.00 163.77
2000.00 327.54
5000.00 818.84
10,000.00 1637.68
20,000.00 3275.37
50,000.00 8188.42
100,000.00 16,376.84
200,000.00 32,753.68
500,000.00 81,884.20
1,000,000.00 163,768.39
2,000,000.00 327,536.79
5,000,000.00 818,841.96
10,000,000.00 1,637,683.93
BDT tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
LSL BDT
coinmill.com
10.00 61.06
20.00 122.12
50.00 305.31
100.00 610.62
200.00 1221.24
500.00 3053.09
1000.00 6106.18
2000.00 12,212.37
5000.00 30,530.92
10,000.00 61,061.84
20,000.00 122,123.69
50,000.00 305,309.22
100,000.00 610,618.44
200,000.00 1,221,236.87
500,000.00 3,053,092.18
1,000,000.00 6,106,184.36
2,000,000.00 12,212,368.73
LSL tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ