Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


BDT LYD
coinmill.com
0.01 0.096
0.01 0.193
0.02 0.386
0.05 0.965
0.10 1.930
0.20 3.860
0.50 9.650
1.00 19.299
2.00 38.598
5.00 96.496
10.00 192.991
20.00 385.982
50.00 964.955
100.00 1929.910
200.00 3859.821
500.00 9649.552
1000.00 19,299.105
BDT tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
LYD BDT
coinmill.com
0.100 0.01
0.200 0.01
0.500 0.03
1.000 0.05
2.000 0.10
5.000 0.26
10.000 0.52
20.000 1.04
50.000 2.59
100.000 5.18
200.000 10.36
500.000 25.91
1000.000 51.82
2000.000 103.63
5000.000 259.08
10,000.000 518.16
20,000.000 1036.32
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ