Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


BDT MAX
coinmill.com
100.00 301.501
200.00 603.002
500.00 1507.505
1000.00 3015.010
2000.00 6030.020
5000.00 15,075.050
10,000.00 30,150.099
20,000.00 60,300.199
50,000.00 150,750.497
100,000.00 301,500.993
200,000.00 603,001.986
500,000.00 1,507,504.966
1,000,000.00 3,015,009.932
2,000,000.00 6,030,019.865
5,000,000.00 15,075,049.662
10,000,000.00 30,150,099.323
20,000,000.00 60,300,198.646
BDT tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MAX BDT
coinmill.com
200.000 66.33
500.000 165.84
1000.000 331.67
2000.000 663.35
5000.000 1658.37
10,000.000 3316.74
20,000.000 6633.48
50,000.000 16,583.69
100,000.000 33,167.39
200,000.000 66,334.77
500,000.000 165,836.93
1,000,000.000 331,673.87
2,000,000.000 663,347.73
5,000,000.000 1,658,369.33
10,000,000.000 3,316,738.66
20,000,000.000 6,633,477.32
50,000,000.000 16,583,693.30
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ