Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BDT MGA
coinmill.com
100.00 3582
200.00 7164
500.00 17,910
1000.00 35,819
2000.00 71,639
5000.00 179,096
10,000.00 358,193
20,000.00 716,386
50,000.00 1,790,964
100,000.00 3,581,928
200,000.00 7,163,855
500,000.00 17,909,639
1,000,000.00 35,819,277
2,000,000.00 71,638,554
5,000,000.00 179,096,386
10,000,000.00 358,192,771
20,000,000.00 716,385,542
BDT tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
MGA BDT
coinmill.com
5000 139.59
10,000 279.18
20,000 558.36
50,000 1395.90
100,000 2791.79
200,000 5583.59
500,000 13,958.96
1,000,000 27,917.93
2,000,000 55,835.86
5,000,000 139,589.64
10,000,000 279,179.28
20,000,000 558,358.56
50,000,000 1,395,896.40
100,000,000 2,791,792.80
200,000,000 5,583,585.60
500,000,000 13,958,964.01
1,000,000,000 27,917,928.02
MGA tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ