Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


BDT MKR
coinmill.com
100.00 0.0002801
200.00 0.0005602
500.00 0.0014004
1000.00 0.0028008
2000.00 0.0056016
5000.00 0.0140039
10,000.00 0.0280078
20,000.00 0.0560156
50,000.00 0.1400390
100,000.00 0.2800780
200,000.00 0.5601560
500,000.00 1.4003900
1,000,000.00 2.8007801
2,000,000.00 5.6015602
5,000,000.00 14.0039004
10,000,000.00 28.0078008
20,000,000.00 56.0156016
BDT tỷ lệ
18 tháng Mười 2026
MKR BDT
coinmill.com
0.0002000 71.41
0.0005000 178.52
0.0010000 357.04
0.0020000 714.09
0.0050000 1785.22
0.0100000 3570.43
0.0200000 7140.87
0.0500000 17,852.17
0.1000000 35,704.34
0.2000000 71,408.68
0.5000000 178,521.69
1.0000000 357,043.38
2.0000000 714,086.77
5.0000000 1,785,216.92
10.0000000 3,570,433.85
20.0000000 7,140,867.69
50.0000000 17,852,169.23
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ