Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


BDT MMK
coinmill.com
100.00 1700
200.00 3400
500.00 8500
1000.00 17,000
2000.00 34,000
5000.00 84,950
10,000.00 169,900
20,000.00 339,850
50,000.00 849,550
100,000.00 1,699,150
200,000.00 3,398,300
500,000.00 8,495,700
1,000,000.00 16,991,450
2,000,000.00 33,982,850
5,000,000.00 84,957,150
10,000,000.00 169,914,300
20,000,000.00 339,828,550
BDT tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
MMK BDT
coinmill.com
2000 117.71
5000 294.27
10,000 588.53
20,000 1177.06
50,000 2942.66
100,000 5885.32
200,000 11,770.64
500,000 29,426.60
1,000,000 58,853.20
2,000,000 117,706.41
5,000,000 294,266.02
10,000,000 588,532.03
20,000,000 1,177,064.07
50,000,000 2,942,660.16
100,000,000 5,885,320.33
200,000,000 11,770,640.66
500,000,000 29,426,601.65
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ