Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


BDT MNC
coinmill.com
0.01 51.787
0.01 103.574
0.02 207.148
0.05 517.870
0.10 1035.740
0.20 2071.480
0.50 5178.701
1.00 10,357.402
2.00 20,714.803
5.00 51,787.009
10.00 103,574.017
20.00 207,148.035
50.00 517,870.087
100.00 1,035,740.175
200.00 2,071,480.350
500.00 5,178,700.874
1000.00 10,357,401.749
BDT tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
MNC BDT
coinmill.com
50.000 0.00
100.000 0.01
200.000 0.02
500.000 0.05
1000.000 0.10
2000.000 0.19
5000.000 0.48
10,000.000 0.97
20,000.000 1.93
50,000.000 4.83
100,000.000 9.65
200,000.000 19.31
500,000.000 48.27
1,000,000.000 96.55
2,000,000.000 193.10
5,000,000.000 482.75
10,000,000.000 965.49
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ