Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


BDT MNT
coinmill.com
100.00 2904
200.00 5809
500.00 14,521
1000.00 29,043
2000.00 58,086
5000.00 145,215
10,000.00 290,430
20,000.00 580,859
50,000.00 1,452,148
100,000.00 2,904,297
200,000.00 5,808,594
500,000.00 14,521,484
1,000,000.00 29,042,969
2,000,000.00 58,085,938
5,000,000.00 145,214,844
10,000,000.00 290,429,688
20,000,000.00 580,859,375
BDT tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
MNT BDT
coinmill.com
2000 68.86
5000 172.16
10,000 344.32
20,000 688.63
50,000 1721.59
100,000 3443.17
200,000 6886.35
500,000 17,215.87
1,000,000 34,431.74
2,000,000 68,863.48
5,000,000 172,158.71
10,000,000 344,317.42
20,000,000 688,634.84
50,000,000 1,721,587.09
100,000,000 3,443,174.18
200,000,000 6,886,348.35
500,000,000 17,215,870.88
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ