Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BDT MZN
coinmill.com
100.00 52
200.00 103
500.00 259
1000.00 517
2000.00 1034
5000.00 2585
10,000.00 5170
20,000.00 10,341
50,000.00 25,852
100,000.00 51,704
200,000.00 103,409
500,000.00 258,522
1,000,000.00 517,043
2,000,000.00 1,034,087
5,000,000.00 2,585,217
10,000,000.00 5,170,435
20,000,000.00 10,340,870
BDT tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
MZN BDT
coinmill.com
50 96.70
100 193.41
200 386.81
500 967.04
1000 1934.07
2000 3868.15
5000 9670.37
10,000 19,340.73
20,000 38,681.47
50,000 96,703.67
100,000 193,407.33
200,000 386,814.67
500,000 967,036.66
1,000,000 1,934,073.33
2,000,000 3,868,146.65
5,000,000 9,670,366.63
10,000,000 19,340,733.27
MZN tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ