Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BDT MZN
coinmill.com
50.00 36
100.00 72
200.00 144
500.00 361
1000.00 722
2000.00 1445
5000.00 3612
10,000.00 7225
20,000.00 14,449
50,000.00 36,123
100,000.00 72,247
200,000.00 144,493
500,000.00 361,233
1,000,000.00 722,466
2,000,000.00 1,444,932
5,000,000.00 3,612,331
10,000,000.00 7,224,662
BDT tỷ lệ
16 tháng Mười 2018
MZN BDT
coinmill.com
50 69.21
100 138.41
200 276.83
500 692.07
1000 1384.15
2000 2768.30
5000 6920.74
10,000 13,841.48
20,000 27,682.96
50,000 69,207.39
100,000 138,414.78
200,000 276,829.55
500,000 692,073.88
1,000,000 1,384,147.77
2,000,000 2,768,295.53
5,000,000 6,920,738.84
10,000,000 13,841,477.67
MZN tỷ lệ
16 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ