Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Tư 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


BDT MZN
coinmill.com
50.00 36
100.00 72
200.00 143
500.00 358
1000.00 716
2000.00 1431
5000.00 3578
10,000.00 7157
20,000.00 14,314
50,000.00 35,784
100,000.00 71,569
200,000.00 143,138
500,000.00 357,845
1,000,000.00 715,690
2,000,000.00 1,431,379
5,000,000.00 3,578,448
10,000,000.00 7,156,897
BDT tỷ lệ
23 tháng Tư 2018
MZN BDT
coinmill.com
50 69.86
100 139.73
200 279.45
500 698.63
1000 1397.25
2000 2794.51
5000 6986.27
10,000 13,972.54
20,000 27,945.07
50,000 69,862.68
100,000 139,725.37
200,000 279,450.73
500,000 698,626.84
1,000,000 1,397,253.67
2,000,000 2,794,507.35
5,000,000 6,986,268.37
10,000,000 13,972,536.74
MZN tỷ lệ
23 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ