Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và NetCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NetCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NetCoins hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The NetCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu NET có thể được viết NET. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NET có 13 chữ số có nghĩa.


BDT NET
coinmill.com
50.00 1.53
100.00 3.07
200.00 6.14
500.00 15.34
1000.00 30.68
2000.00 61.36
5000.00 153.40
10,000.00 306.80
20,000.00 613.60
50,000.00 1534.01
100,000.00 3068.01
200,000.00 6136.02
500,000.00 15,340.06
1,000,000.00 30,680.11
2,000,000.00 61,360.23
5,000,000.00 153,400.56
10,000,000.00 306,801.13
BDT tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
NET BDT
coinmill.com
2.00 65.19
5.00 162.97
10.00 325.94
20.00 651.89
50.00 1629.72
100.00 3259.44
200.00 6518.88
500.00 16,297.20
1000.00 32,594.40
2000.00 65,188.81
5000.00 162,972.02
10,000.00 325,944.04
20,000.00 651,888.09
50,000.00 1,629,720.22
100,000.00 3,259,440.44
200,000.00 6,518,880.88
500,000.00 16,297,202.20
NET tỷ lệ
7 tháng Hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ