Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


BDT NVC
coinmill.com
0.01 2.07400
0.01 4.14800
0.02 8.29599
0.05 20.73998
0.10 41.47995
0.20 82.95990
0.50 207.39976
1.00 414.79952
2.00 829.59904
5.00 2073.99759
10.00 4147.99518
20.00 8295.99036
50.00 20,739.97590
100.00 41,479.95181
200.00 82,959.90361
500.00 207,399.75903
1000.00 414,799.51806
BDT tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC BDT
coinmill.com
2.00000 0.00
5.00000 0.01
10.00000 0.02
20.00000 0.05
50.00000 0.12
100.00000 0.24
200.00000 0.48
500.00000 1.21
1000.00000 2.41
2000.00000 4.82
5000.00000 12.05
10,000.00000 24.11
20,000.00000 48.22
50,000.00000 120.54
100,000.00000 241.08
200,000.00000 482.16
500,000.00000 1205.40
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ