Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


BDT NXT
coinmill.com
100.00 62.3
200.00 124.7
500.00 311.7
1000.00 623.4
2000.00 1246.7
5000.00 3116.9
10,000.00 6233.7
20,000.00 12,467.4
50,000.00 31,168.5
100,000.00 62,337.1
200,000.00 124,674.2
500,000.00 311,685.4
1,000,000.00 623,370.8
2,000,000.00 1,246,741.5
5,000,000.00 3,116,853.8
10,000,000.00 6,233,707.7
20,000,000.00 12,467,415.3
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NXT BDT
coinmill.com
50.0 80.21
100.0 160.42
200.0 320.84
500.0 802.09
1000.0 1604.18
2000.0 3208.36
5000.0 8020.91
10,000.0 16,041.82
20,000.0 32,083.63
50,000.0 80,209.09
100,000.0 160,418.17
200,000.0 320,836.35
500,000.0 802,090.87
1,000,000.0 1,604,181.74
2,000,000.0 3,208,363.48
5,000,000.0 8,020,908.69
10,000,000.0 16,041,817.38
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ