Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Orbitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Orbitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Orbitcoins hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ORB có 12 chữ số có nghĩa.


BDT ORB
coinmill.com
50.00 2.021
100.00 4.041
200.00 8.082
500.00 20.206
1000.00 40.412
2000.00 80.824
5000.00 202.060
10,000.00 404.121
20,000.00 808.242
50,000.00 2020.605
100,000.00 4041.210
200,000.00 8082.419
500,000.00 20,206.048
1,000,000.00 40,412.097
2,000,000.00 80,824.194
5,000,000.00 202,060.484
10,000,000.00 404,120.968
BDT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
ORB BDT
coinmill.com
2.000 49.49
5.000 123.73
10.000 247.45
20.000 494.90
50.000 1237.25
100.000 2474.51
200.000 4949.01
500.000 12,372.53
1000.000 24,745.07
2000.000 49,490.13
5000.000 123,725.33
10,000.000 247,450.66
20,000.000 494,901.32
50,000.000 1,237,253.30
100,000.000 2,474,506.60
200,000.000 4,949,013.19
500,000.000 12,372,532.98
ORB tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ