Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT QAR
coinmill.com
100.00 3
200.00 7
500.00 17
1000.00 35
2000.00 70
5000.00 175
10,000.00 350
20,000.00 700
50,000.00 1749
100,000.00 3498
200,000.00 6997
500,000.00 17,492
1,000,000.00 34,985
2,000,000.00 69,970
5,000,000.00 174,924
10,000,000.00 349,849
20,000,000.00 699,697
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR BDT
coinmill.com
2 57.17
5 142.92
10 285.84
20 571.68
50 1429.19
100 2858.38
200 5716.76
500 14,291.90
1000 28,583.79
2000 57,167.58
5000 142,918.95
10,000 285,837.91
20,000 571,675.81
50,000 1,429,189.53
100,000 2,858,379.06
200,000 5,716,758.12
500,000 14,291,895.30
QAR tỷ lệ
8 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ