Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT QAR
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 15
1000.00 29
2000.00 59
5000.00 147
10,000.00 294
20,000.00 589
50,000.00 1472
100,000.00 2943
200,000.00 5886
500,000.00 14,716
1,000,000.00 29,431
2,000,000.00 58,863
5,000,000.00 147,157
10,000,000.00 294,314
20,000,000.00 588,628
BDT tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
QAR BDT
coinmill.com
2 67.95
5 169.89
10 339.77
20 679.55
50 1698.87
100 3397.73
200 6795.46
500 16,988.66
1000 33,977.31
2000 67,954.63
5000 169,886.57
10,000 339,773.15
20,000 679,546.29
50,000 1,698,865.74
100,000 3,397,731.47
200,000 6,795,462.95
500,000 16,988,657.37
QAR tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ