Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và ReddCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ReddCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ReddCoins hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RDD có 15 chữ số có nghĩa.


BDT RDD
coinmill.com
50.00 260
100.00 520
200.00 1040
500.00 2590
1000.00 5190
2000.00 10,370
5000.00 25,930
10,000.00 51,870
20,000.00 103,730
50,000.00 259,330
100,000.00 518,660
200,000.00 1,037,330
500,000.00 2,593,320
1,000,000.00 5,186,630
2,000,000.00 10,373,270
5,000,000.00 25,933,160
10,000,000.00 51,866,330
BDT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
RDD BDT
coinmill.com
500 96.40
1000 192.80
2000 385.61
5000 964.02
10,000 1928.03
20,000 3856.07
50,000 9640.17
100,000 19,280.33
200,000 38,560.67
500,000 96,401.66
1,000,000 192,803.33
2,000,000 385,606.65
5,000,000 964,016.63
10,000,000 1,928,033.26
20,000,000 3,856,066.52
50,000,000 9,640,166.30
100,000,000 19,280,332.59
RDD tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ