Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


BDT RWF
coinmill.com
50.00 589
100.00 1177
200.00 2354
500.00 5886
1000.00 11,772
2000.00 23,544
5000.00 58,859
10,000.00 117,718
20,000.00 235,435
50,000.00 588,588
100,000.00 1,177,176
200,000.00 2,354,351
500,000.00 5,885,878
1,000,000.00 11,771,757
2,000,000.00 23,543,513
5,000,000.00 58,858,784
10,000,000.00 117,717,567
BDT tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
RWF BDT
coinmill.com
500 42.47
1000 84.95
2000 169.90
5000 424.75
10,000 849.49
20,000 1698.98
50,000 4247.45
100,000 8494.91
200,000 16,989.82
500,000 42,474.54
1,000,000 84,949.09
2,000,000 169,898.18
5,000,000 424,745.44
10,000,000 849,490.88
20,000,000 1,698,981.77
50,000,000 4,247,454.42
100,000,000 8,494,908.83
RWF tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ