Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


BDT RWF
coinmill.com
100.00 1198
200.00 2395
500.00 5988
1000.00 11,976
2000.00 23,952
5000.00 59,879
10,000.00 119,758
20,000.00 239,516
50,000.00 598,790
100,000.00 1,197,581
200,000.00 2,395,161
500,000.00 5,987,903
1,000,000.00 11,975,806
2,000,000.00 23,951,613
5,000,000.00 59,879,032
10,000,000.00 119,758,065
20,000,000.00 239,516,129
BDT tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
RWF BDT
coinmill.com
1000 83.50
2000 167.00
5000 417.51
10,000 835.02
20,000 1670.03
50,000 4175.08
100,000 8350.17
200,000 16,700.34
500,000 41,750.84
1,000,000 83,501.68
2,000,000 167,003.37
5,000,000 417,508.42
10,000,000 835,016.84
20,000,000 1,670,033.67
50,000,000 4,175,084.18
100,000,000 8,350,168.35
200,000,000 16,700,336.70
RWF tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ