Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT SAR
coinmill.com
0.01 2
0.01 5
0.02 9
0.05 23
0.10 46
0.20 92
0.50 231
1.00 462
2.00 925
5.00 2312
10.00 4624
20.00 9248
50.00 23,120
100.00 46,239
200.00 92,479
500.00 231,196
1000.00 462,393
BDT tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
SAR BDT
coinmill.com
2 0.00
5 0.01
10 0.02
20 0.04
50 0.11
100 0.22
200 0.43
500 1.08
1000 2.16
2000 4.33
5000 10.81
10,000 21.63
20,000 43.25
50,000 108.13
100,000 216.27
200,000 432.53
500,000 1081.33
SAR tỷ lệ
11 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ