Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT SAR
coinmill.com
100.00 3
200.00 7
500.00 17
1000.00 35
2000.00 70
5000.00 174
10,000.00 348
20,000.00 696
50,000.00 1739
100,000.00 3479
200,000.00 6957
500,000.00 17,393
1,000,000.00 34,786
2,000,000.00 69,572
5,000,000.00 173,929
10,000,000.00 347,858
20,000,000.00 695,715
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR BDT
coinmill.com
2 57.49
5 143.74
10 287.47
20 574.95
50 1437.37
100 2874.74
200 5749.48
500 14,373.70
1000 28,747.40
2000 57,494.81
5000 143,737.02
10,000 287,474.03
20,000 574,948.07
50,000 1,437,370.16
100,000 2,874,740.33
200,000 5,749,480.65
500,000 14,373,701.63
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ