Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT SAR
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 15
1000.00 30
2000.00 60
5000.00 151
10,000.00 301
20,000.00 603
50,000.00 1507
100,000.00 3015
200,000.00 6029
500,000.00 15,073
1,000,000.00 30,146
2,000,000.00 60,293
5,000,000.00 150,732
10,000,000.00 301,463
20,000,000.00 602,927
BDT tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
SAR BDT
coinmill.com
2 66.34
5 165.86
10 331.72
20 663.43
50 1658.58
100 3317.15
200 6634.30
500 16,585.76
1000 33,171.52
2000 66,343.03
5000 165,857.58
10,000 331,715.15
20,000 663,430.30
50,000 1,658,575.75
100,000 3,317,151.50
200,000 6,634,303.01
500,000 16,585,757.52
SAR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ