Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT SDR
coinmill.com
50.00 0.42
100.00 0.83
200.00 1.67
500.00 4.17
1000.00 8.34
2000.00 16.67
5000.00 41.68
10,000.00 83.36
20,000.00 166.71
50,000.00 416.78
100,000.00 833.57
200,000.00 1667.14
500,000.00 4167.85
1,000,000.00 8335.70
2,000,000.00 16,671.40
5,000,000.00 41,678.50
10,000,000.00 83,357.00
BDT tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
SDR BDT
coinmill.com
0.50 59.98
1.00 119.97
2.00 239.93
5.00 599.83
10.00 1199.66
20.00 2399.32
50.00 5998.30
100.00 11,996.59
200.00 23,993.19
500.00 59,982.96
1000.00 119,965.93
2000.00 239,931.86
5000.00 599,829.65
10,000.00 1,199,659.30
20,000.00 2,399,318.59
50,000.00 5,998,296.48
100,000.00 11,996,592.97
SDR tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ