Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


BDT SNT
coinmill.com
100.00 95.174
200.00 190.348
500.00 475.871
1000.00 951.741
2000.00 1903.482
5000.00 4758.706
10,000.00 9517.412
20,000.00 19,034.824
50,000.00 47,587.061
100,000.00 95,174.122
200,000.00 190,348.244
500,000.00 475,870.611
1,000,000.00 951,741.222
2,000,000.00 1,903,482.445
5,000,000.00 4,758,706.112
10,000,000.00 9,517,412.224
20,000,000.00 19,034,824.447
BDT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SNT BDT
coinmill.com
100.000 105.07
200.000 210.14
500.000 525.35
1000.000 1050.71
2000.000 2101.41
5000.000 5253.53
10,000.000 10,507.06
20,000.000 21,014.12
50,000.000 52,535.29
100,000.000 105,070.58
200,000.000 210,141.16
500,000.000 525,352.89
1,000,000.000 1,050,705.78
2,000,000.000 2,101,411.55
5,000,000.000 5,253,528.88
10,000,000.000 10,507,057.76
20,000,000.000 21,014,115.53
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ