Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


BDT SNT
coinmill.com
0.01 16.400
0.01 32.799
0.02 65.598
0.05 163.996
0.10 327.991
0.20 655.983
0.50 1639.957
1.00 3279.914
2.00 6559.829
5.00 16,399.571
10.00 32,799.143
20.00 65,598.285
50.00 163,995.713
100.00 327,991.425
200.00 655,982.851
500.00 1,639,957.127
1000.00 3,279,914.254
BDT tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
SNT BDT
coinmill.com
20.000 0.01
50.000 0.02
100.000 0.03
200.000 0.06
500.000 0.15
1000.000 0.30
2000.000 0.61
5000.000 1.52
10,000.000 3.05
20,000.000 6.10
50,000.000 15.24
100,000.000 30.49
200,000.000 60.98
500,000.000 152.44
1,000,000.000 304.89
2,000,000.000 609.77
5,000,000.000 1524.43
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ