Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


BDT TIX
coinmill.com
100.00 184.7426
200.00 369.4851
500.00 923.7128
1000.00 1847.4255
2000.00 3694.8510
5000.00 9237.1276
10,000.00 18,474.2551
20,000.00 36,948.5103
50,000.00 92,371.2757
100,000.00 184,742.5515
200,000.00 369,485.1030
500,000.00 923,712.7574
1,000,000.00 1,847,425.5148
2,000,000.00 3,694,851.0296
5,000,000.00 9,237,127.5740
10,000,000.00 18,474,255.1480
20,000,000.00 36,948,510.2961
BDT tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
TIX BDT
coinmill.com
200.0000 108.26
500.0000 270.65
1000.0000 541.29
2000.0000 1082.59
5000.0000 2706.47
10,000.0000 5412.94
20,000.0000 10,825.88
50,000.0000 27,064.69
100,000.0000 54,129.38
200,000.0000 108,258.76
500,000.0000 270,646.91
1,000,000.0000 541,293.81
2,000,000.0000 1,082,587.62
5,000,000.0000 2,706,469.06
10,000,000.0000 5,412,938.12
20,000,000.0000 10,825,876.25
50,000,000.0000 27,064,690.62
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ