Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


BDT TMT
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 14
1000.00 28
2000.00 57
5000.00 142
10,000.00 284
20,000.00 567
50,000.00 1418
100,000.00 2837
200,000.00 5674
500,000.00 14,185
1,000,000.00 28,370
2,000,000.00 56,740
5,000,000.00 141,849
10,000,000.00 283,698
20,000,000.00 567,395
BDT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TMT BDT
coinmill.com
2 70.50
5 176.24
10 352.49
20 704.98
50 1762.44
100 3524.88
200 7049.76
500 17,624.39
1000 35,248.79
2000 70,497.57
5000 176,243.93
10,000 352,487.85
20,000 704,975.71
50,000 1,762,439.27
100,000 3,524,878.54
200,000 7,049,757.08
500,000 17,624,392.70
TMT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ