Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


BDT TND
coinmill.com
0.01 0.210
0.01 0.420
0.02 0.840
0.05 2.100
0.10 4.195
0.20 8.395
0.50 20.985
1.00 41.975
2.00 83.945
5.00 209.870
10.00 419.735
20.00 839.470
50.00 2098.680
100.00 4197.360
200.00 8394.715
500.00 20,986.795
1000.00 41,973.585
BDT tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
TND BDT
coinmill.com
0.200 0.00
0.500 0.01
1.000 0.02
2.000 0.05
5.000 0.12
10.000 0.24
20.000 0.48
50.000 1.19
100.000 2.38
200.000 4.76
500.000 11.91
1000.000 23.82
2000.000 47.65
5000.000 119.12
10,000.000 238.25
20,000.000 476.49
50,000.000 1191.23
TND tỷ lệ
11 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ