Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


BDT TND
coinmill.com
100.00 2.415
200.00 4.825
500.00 12.065
1000.00 24.130
2000.00 48.260
5000.00 120.655
10,000.00 241.305
20,000.00 482.610
50,000.00 1206.525
100,000.00 2413.050
200,000.00 4826.105
500,000.00 12,065.260
1,000,000.00 24,130.525
2,000,000.00 48,261.045
5,000,000.00 120,652.615
10,000,000.00 241,305.230
20,000,000.00 482,610.460
BDT tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
TND BDT
coinmill.com
2.000 82.88
5.000 207.21
10.000 414.41
20.000 828.83
50.000 2072.06
100.000 4144.13
200.000 8288.26
500.000 20,720.65
1000.000 41,441.29
2000.000 82,882.58
5000.000 207,206.45
10,000.000 414,412.90
20,000.000 828,825.80
50,000.000 2,072,064.51
100,000.000 4,144,129.01
200,000.000 8,288,258.02
500,000.000 20,720,645.05
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ