Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


BDT TRC
coinmill.com
100.00 11.747
200.00 23.494
500.00 58.734
1000.00 117.468
2000.00 234.935
5000.00 587.338
10,000.00 1174.676
20,000.00 2349.352
50,000.00 5873.380
100,000.00 11,746.760
200,000.00 23,493.521
500,000.00 58,733.801
1,000,000.00 117,467.603
2,000,000.00 234,935.206
5,000,000.00 587,338.014
10,000,000.00 1,174,676.029
20,000,000.00 2,349,352.058
BDT tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
TRC BDT
coinmill.com
10.000 85.13
20.000 170.26
50.000 425.65
100.000 851.30
200.000 1702.60
500.000 4256.49
1000.000 8512.99
2000.000 17,025.97
5000.000 42,564.93
10,000.000 85,129.85
20,000.000 170,259.71
50,000.000 425,649.27
100,000.000 851,298.55
200,000.000 1,702,597.10
500,000.000 4,256,492.75
1,000,000.000 8,512,985.50
2,000,000.000 17,025,971.00
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ