Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


BDT TWD
coinmill.com
100.00 26
200.00 53
500.00 132
1000.00 263
2000.00 526
5000.00 1315
10,000.00 2631
20,000.00 5261
50,000.00 13,153
100,000.00 26,306
200,000.00 52,612
500,000.00 131,529
1,000,000.00 263,058
2,000,000.00 526,116
5,000,000.00 1,315,289
10,000,000.00 2,630,579
20,000,000.00 5,261,158
BDT tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
TWD BDT
coinmill.com
20 76.03
50 190.07
100 380.14
200 760.29
500 1900.72
1000 3801.44
2000 7602.89
5000 19,007.22
10,000 38,014.45
20,000 76,028.89
50,000 190,072.23
100,000 380,144.46
200,000 760,288.93
500,000 1,900,722.32
1,000,000 3,801,444.65
2,000,000 7,602,889.30
5,000,000 19,007,223.25
TWD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ