Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


BDT TWD
coinmill.com
0.01 0
0.01 0
0.02 0
0.05 0
0.10 0
0.20 1
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 19
10.00 38
20.00 77
50.00 192
100.00 384
200.00 768
500.00 1919
1000.00 3839
BDT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TWD BDT
coinmill.com
0 0.01
0 0.01
0 0.03
0 0.05
1 0.13
1 0.26
2 0.52
5 1.30
10 2.60
20 5.21
50 13.02
100 26.05
200 52.10
500 130.25
1000 260.50
2000 520.99
5000 1302.49
TWD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ