Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


BDT UGX
coinmill.com
100.00 3150
200.00 6350
500.00 15,850
1000.00 31,700
2000.00 63,400
5000.00 158,500
10,000.00 317,000
20,000.00 633,950
50,000.00 1,584,950
100,000.00 3,169,850
200,000.00 6,339,700
500,000.00 15,849,300
1,000,000.00 31,698,600
2,000,000.00 63,397,250
5,000,000.00 158,493,100
10,000,000.00 316,986,150
20,000,000.00 633,972,300
BDT tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
UGX BDT
coinmill.com
2000 63.09
5000 157.74
10,000 315.47
20,000 630.94
50,000 1577.36
100,000 3154.71
200,000 6309.42
500,000 15,773.56
1,000,000 31,547.12
2,000,000 63,094.24
5,000,000 157,735.60
10,000,000 315,471.19
20,000,000 630,942.38
50,000,000 1,577,355.95
100,000,000 3,154,711.91
200,000,000 6,309,423.82
500,000,000 15,773,559.55
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ