Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


BDT VUV
coinmill.com
50.00 66
100.00 132
200.00 264
500.00 659
1000.00 1318
2000.00 2636
5000.00 6590
10,000.00 13,179
20,000.00 26,358
50,000.00 65,896
100,000.00 131,792
200,000.00 263,584
500,000.00 658,959
1,000,000.00 1,317,918
2,000,000.00 2,635,836
5,000,000.00 6,589,589
10,000,000.00 13,179,178
BDT tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
VUV BDT
coinmill.com
100 75.88
200 151.75
500 379.39
1000 758.77
2000 1517.55
5000 3793.86
10,000 7587.73
20,000 15,175.45
50,000 37,938.63
100,000 75,877.27
200,000 151,754.53
500,000 379,386.33
1,000,000 758,772.66
2,000,000 1,517,545.31
5,000,000 3,793,863.29
10,000,000 7,587,726.57
20,000,000 15,175,453.15
VUV tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ