Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XAG
coinmill.com
50.00 0.026
100.00 0.051
200.00 0.102
500.00 0.255
1000.00 0.510
2000.00 1.020
5000.00 2.551
10,000.00 5.102
20,000.00 10.205
50,000.00 25.512
100,000.00 51.025
200,000.00 102.049
500,000.00 255.123
1,000,000.00 510.246
2,000,000.00 1020.492
5,000,000.00 2551.230
10,000,000.00 5102.460
BDT tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
XAG BDT
coinmill.com
0.050 97.99
0.100 195.98
0.200 391.97
0.500 979.92
1.000 1959.84
2.000 3919.68
5.000 9799.19
10.000 19,598.39
20.000 39,196.78
50.000 97,991.94
100.000 195,983.89
200.000 391,967.78
500.000 979,919.44
1000.000 1,959,838.88
2000.000 3,919,677.76
5000.000 9,799,194.41
10,000.000 19,598,388.82
XAG tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ