Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XAG
coinmill.com
0.01 35.818
0.01 71.637
0.02 143.273
0.05 358.183
0.10 716.366
0.20 1432.732
0.50 3581.830
1.00 7163.659
2.00 14,327.319
5.00 35,818.296
10.00 71,636.593
20.00 143,273.186
50.00 358,182.964
100.00 716,365.929
200.00 1,432,731.857
500.00 3,581,829.643
1000.00 7,163,659.286
BDT tỷ lệ
1 tháng Tám 2026
XAG BDT
coinmill.com
50.000 0.01
100.000 0.01
200.000 0.03
500.000 0.07
1000.000 0.14
2000.000 0.28
5000.000 0.70
10,000.000 1.40
20,000.000 2.79
50,000.000 6.98
100,000.000 13.96
200,000.000 27.92
500,000.000 69.80
1,000,000.000 139.59
2,000,000.000 279.19
5,000,000.000 697.97
10,000,000.000 1395.93
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ