Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


BDT XAG
coinmill.com
100.00 0.016
200.00 0.033
500.00 0.082
1000.00 0.163
2000.00 0.326
5000.00 0.816
10,000.00 1.631
20,000.00 3.263
50,000.00 8.156
100,000.00 16.313
200,000.00 32.625
500,000.00 81.563
1,000,000.00 163.126
2,000,000.00 326.252
5,000,000.00 815.630
10,000,000.00 1631.260
20,000,000.00 3262.521
BDT tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XAG BDT
coinmill.com
0.020 122.60
0.050 306.51
0.100 613.02
0.200 1226.05
0.500 3065.11
1.000 6130.23
2.000 12,260.46
5.000 30,651.15
10.000 61,302.29
20.000 122,604.59
50.000 306,511.47
100.000 613,022.94
200.000 1,226,045.88
500.000 3,065,114.71
1000.000 6,130,229.42
2000.000 12,260,458.84
5000.000 30,651,147.10
XAG tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ