Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XAU
coinmill.com
100.00 3532.187
200.00 7064.374
500.00 17,660.934
1000.00 35,321.868
2000.00 70,643.736
5000.00 176,609.340
10,000.00 353,218.679
20,000.00 706,437.358
50,000.00 1,766,093.395
100,000.00 3,532,186.791
200,000.00 7,064,373.582
500,000.00 17,660,933.954
1,000,000.00 35,321,867.909
2,000,000.00 70,643,735.818
5,000,000.00 176,609,339.544
10,000,000.00 353,218,679.088
20,000,000.00 706,437,358.175
BDT tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
XAU BDT
coinmill.com
5000.000 141.56
10,000.000 283.11
20,000.000 566.22
50,000.000 1415.55
100,000.000 2831.11
200,000.000 5662.21
500,000.000 14,155.54
1,000,000.000 28,311.07
2,000,000.000 56,622.15
5,000,000.000 141,555.37
10,000,000.000 283,110.74
20,000,000.000 566,221.47
50,000,000.000 1,415,553.68
100,000,000.000 2,831,107.35
200,000,000.000 5,662,214.71
500,000,000.000 14,155,536.77
1,000,000,000.000 28,311,073.54
XAU tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ