Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XAU
coinmill.com
50.00 0.000
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.007
2000.00 0.013
5000.00 0.033
10,000.00 0.065
20,000.00 0.130
50,000.00 0.326
100,000.00 0.652
200,000.00 1.305
500,000.00 3.262
1,000,000.00 6.524
2,000,000.00 13.049
5,000,000.00 32.622
10,000,000.00 65.245
BDT tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
XAU BDT
coinmill.com
0.001 76.63
0.001 153.27
0.002 306.54
0.005 766.34
0.010 1532.68
0.020 3065.37
0.050 7663.42
0.100 15,326.85
0.200 30,653.69
0.500 76,634.24
1.000 153,268.47
2.000 306,536.94
5.000 766,342.36
10.000 1,532,684.72
20.000 3,065,369.44
50.000 7,663,423.59
100.000 15,326,847.18
XAU tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ