Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XAU
coinmill.com
0.01 2754.517
0.01 5509.033
0.02 11,018.066
0.05 27,545.166
0.10 55,090.332
0.20 110,180.664
0.50 275,451.660
1.00 550,903.320
2.00 1,101,806.641
5.00 2,754,516.602
10.00 5,509,033.203
20.00 11,018,066.406
50.00 27,545,166.016
100.00 55,090,332.031
200.00 110,180,664.063
500.00 275,451,660.156
1000.00 550,903,320.313
BDT tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
XAU BDT
coinmill.com
5000.000 0.01
10,000.000 0.02
20,000.000 0.04
50,000.000 0.09
100,000.000 0.18
200,000.000 0.36
500,000.000 0.91
1,000,000.000 1.82
2,000,000.000 3.63
5,000,000.000 9.08
10,000,000.000 18.15
20,000,000.000 36.30
50,000,000.000 90.76
100,000,000.000 181.52
200,000,000.000 363.04
500,000,000.000 907.60
1,000,000,000.000 1815.20
XAU tỷ lệ
11 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ