Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XCP
coinmill.com
0.01 4.05
0.01 8.09
0.02 16.19
0.05 40.46
0.10 80.93
0.20 161.86
0.50 404.65
1.00 809.29
2.00 1618.58
5.00 4046.46
10.00 8092.92
20.00 16,185.84
50.00 40,464.59
100.00 80,929.18
200.00 161,858.36
500.00 404,645.90
1000.00 809,291.79
BDT tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
XCP BDT
coinmill.com
5.00 0.01
10.00 0.01
20.00 0.02
50.00 0.06
100.00 0.12
200.00 0.25
500.00 0.62
1000.00 1.24
2000.00 2.47
5000.00 6.18
10,000.00 12.36
20,000.00 24.71
50,000.00 61.78
100,000.00 123.56
200,000.00 247.13
500,000.00 617.82
1,000,000.00 1235.65
XCP tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ