Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BDT XEM
coinmill.com
100.00 25.117
200.00 50.235
500.00 125.587
1000.00 251.175
2000.00 502.350
5000.00 1255.874
10,000.00 2511.748
20,000.00 5023.496
50,000.00 12,558.741
100,000.00 25,117.481
200,000.00 50,234.963
500,000.00 125,587.406
1,000,000.00 251,174.813
2,000,000.00 502,349.626
5,000,000.00 1,255,874.064
10,000,000.00 2,511,748.129
20,000,000.00 5,023,496.257
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM BDT
coinmill.com
20.000 79.63
50.000 199.06
100.000 398.13
200.000 796.26
500.000 1990.65
1000.000 3981.29
2000.000 7962.58
5000.000 19,906.45
10,000.000 39,812.91
20,000.000 79,625.82
50,000.000 199,064.55
100,000.000 398,129.09
200,000.000 796,258.18
500,000.000 1,990,645.46
1,000,000.000 3,981,290.91
2,000,000.000 7,962,581.83
5,000,000.000 19,906,454.56
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ