Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BDT XEM
coinmill.com
100.00 21.397
200.00 42.794
500.00 106.985
1000.00 213.969
2000.00 427.939
5000.00 1069.847
10,000.00 2139.695
20,000.00 4279.389
50,000.00 10,698.473
100,000.00 21,396.946
200,000.00 42,793.892
500,000.00 106,984.730
1,000,000.00 213,969.460
2,000,000.00 427,938.921
5,000,000.00 1,069,847.302
10,000,000.00 2,139,694.605
20,000,000.00 4,279,389.210
BDT tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XEM BDT
coinmill.com
20.000 93.47
50.000 233.68
100.000 467.36
200.000 934.71
500.000 2336.78
1000.000 4673.56
2000.000 9347.13
5000.000 23,367.82
10,000.000 46,735.64
20,000.000 93,471.28
50,000.000 233,678.21
100,000.000 467,356.42
200,000.000 934,712.83
500,000.000 2,336,782.08
1,000,000.000 4,673,564.15
2,000,000.000 9,347,128.30
5,000,000.000 23,367,820.76
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ