Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


BDT XMT
coinmill.com
0.01 10,120
0.01 20,250
0.02 40,500
0.05 101,250
0.10 202,500
0.20 404,990
0.50 1,012,480
1.00 2,024,960
2.00 4,049,910
5.00 10,124,780
10.00 20,249,560
20.00 40,499,110
50.00 101,247,780
100.00 202,495,550
200.00 404,991,110
500.00 1,012,477,770
1000.00 2,024,955,540
BDT tỷ lệ
30 tháng Tám 2026
XMT BDT
coinmill.com
10,000 0.00
20,000 0.01
50,000 0.02
100,000 0.05
200,000 0.10
500,000 0.25
1,000,000 0.49
2,000,000 0.99
5,000,000 2.47
10,000,000 4.94
20,000,000 9.88
50,000,000 24.69
100,000,000 49.38
200,000,000 98.77
500,000,000 246.92
1,000,000,000 493.84
2,000,000,000 987.68
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ