Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BDT XOF
coinmill.com
0.01 349
0.01 698
0.02 1395
0.05 3488
0.10 6975
0.20 13,951
0.50 34,877
1.00 69,753
2.00 139,506
5.00 348,765
10.00 697,531
20.00 1,395,062
50.00 3,487,655
100.00 6,975,309
200.00 13,950,618
500.00 34,876,546
1000.00 69,753,091
BDT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XOF BDT
coinmill.com
500 0.01
1000 0.01
2000 0.03
5000 0.07
10,000 0.14
20,000 0.29
50,000 0.72
100,000 1.43
200,000 2.87
500,000 7.17
1,000,000 14.34
2,000,000 28.67
5,000,000 71.68
10,000,000 143.36
20,000,000 286.73
50,000,000 716.81
100,000,000 1433.63
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ