Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XPD
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.004
1000.00 0.008
2000.00 0.017
5000.00 0.042
10,000.00 0.085
20,000.00 0.170
50,000.00 0.425
100,000.00 0.850
200,000.00 1.700
500,000.00 4.250
1,000,000.00 8.499
2,000,000.00 16.999
5,000,000.00 42.497
10,000,000.00 84.994
20,000,000.00 169.988
BDT tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XPD BDT
coinmill.com
0.001 117.66
0.002 235.31
0.005 588.28
0.010 1176.56
0.020 2353.11
0.050 5882.78
0.100 11,765.56
0.200 23,531.11
0.500 58,827.78
1.000 117,655.57
2.000 235,311.13
5.000 588,277.83
10.000 1,176,555.67
20.000 2,353,111.34
50.000 5,882,778.34
100.000 11,765,556.68
200.000 23,531,113.35
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ