Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XPT
coinmill.com
0.01 1087.784
0.01 2175.569
0.02 4351.138
0.05 10,877.844
0.10 21,755.688
0.20 43,511.377
0.50 108,778.442
1.00 217,556.884
2.00 435,113.768
5.00 1,087,784.420
10.00 2,175,568.839
20.00 4,351,137.678
50.00 10,877,844.196
100.00 21,755,688.392
200.00 43,511,376.784
500.00 108,778,441.959
1000.00 217,556,883.918
BDT tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
XPT BDT
coinmill.com
1000.000 0.00
2000.000 0.01
5000.000 0.02
10,000.000 0.05
20,000.000 0.09
50,000.000 0.23
100,000.000 0.46
200,000.000 0.92
500,000.000 2.30
1,000,000.000 4.60
2,000,000.000 9.19
5,000,000.000 22.98
10,000,000.000 45.96
20,000,000.000 91.93
50,000,000.000 229.82
100,000,000.000 459.65
200,000,000.000 919.30
XPT tỷ lệ
11 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ