Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XPT
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.005
2000.00 0.010
5000.00 0.026
10,000.00 0.052
20,000.00 0.104
50,000.00 0.260
100,000.00 0.521
200,000.00 1.042
500,000.00 2.605
1,000,000.00 5.210
2,000,000.00 10.420
5,000,000.00 26.050
10,000,000.00 52.099
20,000,000.00 104.198
BDT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT BDT
coinmill.com
0.001 95.97
0.001 191.94
0.002 383.88
0.005 959.71
0.010 1919.41
0.020 3838.83
0.050 9597.07
0.100 19,194.15
0.200 38,388.29
0.500 95,970.73
1.000 191,941.45
2.000 383,882.91
5.000 959,707.27
10.000 1,919,414.54
20.000 3,838,829.07
50.000 9,597,072.68
100.000 19,194,145.36
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ