Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BDT YER
coinmill.com
0.01 0.005
0.01 0.005
0.02 0.010
0.05 0.025
0.10 0.050
0.20 0.105
0.50 0.260
1.00 0.520
2.00 1.035
5.00 2.590
10.00 5.180
20.00 10.365
50.00 25.910
100.00 51.820
200.00 103.645
500.00 259.105
1000.00 518.215
BDT tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER BDT
coinmill.com
0.005 0.01
0.010 0.02
0.020 0.04
0.050 0.10
0.100 0.19
0.200 0.39
0.500 0.96
1.000 1.93
2.000 3.86
5.000 9.65
10.000 19.30
20.000 38.59
50.000 96.49
100.000 192.97
200.000 385.94
500.000 964.85
1000.000 1929.71
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ