Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


BDT ZCP
coinmill.com
100.00 0.0560
200.00 0.1119
500.00 0.2798
1000.00 0.5596
2000.00 1.1192
5000.00 2.7981
10,000.00 5.5962
20,000.00 11.1925
50,000.00 27.9812
100,000.00 55.9625
200,000.00 111.9249
500,000.00 279.8123
1,000,000.00 559.6247
2,000,000.00 1119.2494
5,000,000.00 2798.1235
10,000,000.00 5596.2470
20,000,000.00 11,192.4939
BDT tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
ZCP BDT
coinmill.com
0.0500 89.35
0.1000 178.69
0.2000 357.38
0.5000 893.46
1.0000 1786.91
2.0000 3573.82
5.0000 8934.56
10.0000 17,869.12
20.0000 35,738.24
50.0000 89,345.59
100.0000 178,691.18
200.0000 357,382.37
500.0000 893,455.92
1000.0000 1,786,911.85
2000.0000 3,573,823.69
5000.0000 8,934,559.23
10,000.0000 17,869,118.45
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ