Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


BDT ZCP
coinmill.com
50.00 0.0287
100.00 0.0573
200.00 0.1147
500.00 0.2867
1000.00 0.5734
2000.00 1.1467
5000.00 2.8668
10,000.00 5.7335
20,000.00 11.4671
50,000.00 28.6677
100,000.00 57.3354
200,000.00 114.6708
500,000.00 286.6770
1,000,000.00 573.3541
2,000,000.00 1146.7082
5,000,000.00 2866.7705
10,000,000.00 5733.5409
BDT tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
ZCP BDT
coinmill.com
0.0500 87.21
0.1000 174.41
0.2000 348.82
0.5000 872.06
1.0000 1744.12
2.0000 3488.25
5.0000 8720.61
10.0000 17,441.23
20.0000 34,882.46
50.0000 87,206.15
100.0000 174,412.29
200.0000 348,824.58
500.0000 872,061.45
1000.0000 1,744,122.90
2000.0000 3,488,245.80
5000.0000 8,720,614.50
10,000.0000 17,441,229.01
ZCP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ